

Kuruvchi Bunyodkor
Neftchi FerganaB SPORT | CƯỢC CHÂU Á | CƯỢC CHÂU ÂU | TÀI XỈU | KÈO GÓC | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHỦ | CHẤP | KHÁCH | CHỦ | HÒA | KHÁCH | TÀI | TỶ LỆ | XỈU | TÀI | TỶ LỆ | XỈU | |
| Tỷ Lệ Mở Cược | 0.91 | -0.75 | 0.87 | 4.7 | 3.2 | 1.58 | 0.82 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Tỷ Lệ Trước Trận | 0.91 | -0.75 | 0.87 | 4.7 | 3.2 | 1.62 | 0.82 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 0.91 | -0.75 | 0.87 | 4.7 | 3.2 | 1.62 | 0.82 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
Tỷ lệ kèo sẽ được cập nhật gần giờ thi đấu